đánh nấm

đánh nấm

Một cầu thủ đánh nấm đối phương để giành lại bóng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trồng cỏ thành từng mảng nhỏ trên mặt đất: "đánh nấm" chỉ hành động trải hoặc ghép các mảnh cỏ (nấm cỏ) đã được cắt sẵn lên một khu vực đất trống để tạo thành thảm cỏ. Từ này thường dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn.
    • Ép hoặc phủ cỏ xuống đất: Trong một số ngữ cảnh, "đánh nấm" còn mang nghĩa dùng lực để ấn các mảng cỏ xuống đất, giúp chúng bén rễ phát triển.
dụ sử dụng
  • (Người làm vườn trải các mảng cỏ lên đất sau khi đã chuẩn bị mặt bằng.)
  • (Phương pháp trồng cỏ bằng cách ghép mảng được dùng phổ biếnnhững nơi cần bề mặt cỏ đều đẹp.)
  • (Anh ấy ấn các mảng cỏ xuống đất để chúng bám chắc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh nấm cỏ": cụm từ nhấn mạnh loại cỏ được dùng để trồng.
    • Nhà vườn chọn giống cỏ gừng để đánh nấm cỏ cho khuôn viên. (Họ dùng loại cỏ gừng để ghép thành thảm cho khu vườn.)
  • "đánh nấm sân vườn": hành động tạo thảm cỏ cho sân vườn.
    • Đánh nấm sân vườn giúp không gian xanh mát hạn chế bụi bẩn. (Việc trồng cỏ theo mảng làm sân vườn thêm đẹp sạch sẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trồng nấm (động từ): có nghĩa khácnuôi trồng nấm ăn (nấm rơm, nấm mèo). Không nhầm lẫn với "đánh nấm".
    • Gia đình anh ấy trồng nấm rơm để bán. (Họ nuôi nấm làm thực phẩm.)
  • Ghép cỏ (động từ): đồng nghĩa với "đánh nấm", chỉ hành động ghép các mảng cỏ.
    • Ghép cỏ nhanh hơn gieo hạt. (Phương pháp ghép mảng giúp thảm cỏ nhanh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Trải cỏ: hành động rải các mảng cỏ lên đất.
  • Phủ cỏ: che phủ mặt đất bằng các mảng cỏ.
  • Ép cỏ: ấn cỏ xuống đất để cố định.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "đánh nấm". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh làm vườn, có thể gặp: - Làm cỏ như đánh nấm: so sánh việc trồng cỏ nhanh gọn gàng. - Anh ấy làm cỏ như đánh nấm, chẳng mấy chốc đã xong. (Anh ấy trồng cỏ rất nhanh hiệu quả.)